So sánh giữa Xiaomi Redmi Turbo 5 5G và Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi Turbo 5 5G | Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G |
|
||
| Giá | 8.150.000₫ | 6.890.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Tặng t.nghe Type C trị giá 250k khi nâng cấp sMAX Tham gia nhóm mua bán điện thoại Hải Dương tại đây Mua Online: Giao hàng tận nhà- Nhận hàng thanh toán |
Tặng Combo DCL+ t.nghe Type C trị giá 300k khi n.cấp sMAX Cài ROM quốc tế miễn phí trọn đời Mua Online: Giao hàng tận nhà- Nhận hàng thanh toán |
|||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM, 5G | 2 SIM, Nano SIM | ||
| Kiểu Thiết Kế | Smartphone | ||||
| Màn Hình | 6.59 inch, AMOLED, 68B màu, 120Hz, 3840Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 3500 nits (tối đa) | 6.67 inches, OLED, 1 tỷ màu, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 500 nits (typ), 900 nits (HBM) | |||
| Độ Phân Giải | 1268 x 2756 pixels, 19.5:9 | 1080 x 2400 pixels | |||
| CPU | Mediatek Dimensity 8500 Ultra (4 nm) | Mediatek Dimensity 7200 Ultra (4 nm) | |||
| RAM | 12GB/16GB | 8GB/12GB | |||
| GPU | Mali-G720 MC8 | Mali-G610 MC4 | |||
| Bộ Nhớ/ Thẻ Nhớ | 256GB/512GB | 128GB/256GB/512GB | |||
| Camera Sau | 50 MP + 8 MP | 200 MP (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP (góc siêu rộng) 2 MP (macro) | |||
| Camera Trước | 20 MP | 16 MP (góc rộng), HDR | |||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / loa kép | |||
| Pin | Si/C Li-Ion 7560 mAh, 100W | Li-Po 5000 mAh, Sạc nhanh 120W | |||
| Màu Sắc | Black, White, Mint | ||||
| Ngày Ra Mắt | 29/01/2026 | ||||
| Hệ Điều Hành | Android 16, HyperOS 3 | Android 13, MIUI 14 | |||
| Loại Sản Phẩm | Mới nguyên seal | ||||
| Mạng/ Băng Tần | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G | |||
| Kích Thước | 157.5 x 75.2 x 8.2 mm (6.20 x 2.96 x 0.32 in) | ||||
| Trọng Lượng | 204 g (7.20 oz) | ||||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5, Auracast, ASHA, MIHC | ||||
| Chuẩn Bộ Nhớ | UFS 4.1 | ||||
| Chuẩn Âm Thanh | Âm thanh 24-bit/192kHz | ||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct | ||||
| NFC | Có | Có | |||
| Cổng Kết Nối | USB Type-C 2.0, OTG | USB Type-C 2.0 | |||
| Bộ Nhớ | |||||
| Bảo Hành | |||||
| Phiên Bản | |||||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Turbo 5 5G và Xiaomi Redmi Note 13 Pro Plus 5G