So sánh giữa Xiaomi Redmi Turbo 5 5G
| Thông số tổng quan | ||||
| Hình ảnh | Xiaomi Redmi Turbo 5 5G |
|
||
| Giá | 8.150.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Tặng t.nghe Type C trị giá 250k khi nâng cấp sMAX Tham gia nhóm mua bán điện thoại Hải Dương tại đây Mua Online: Giao hàng tận nhà- Nhận hàng thanh toán |
|||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM, 5G | ||
| Kiểu Thiết Kế | Smartphone | |||
| Màn Hình | 6.59 inch, AMOLED, 68B màu, 120Hz, 3840Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 3500 nits (tối đa) | |||
| Độ Phân Giải | 1268 x 2756 pixels, 19.5:9 | |||
| CPU | Mediatek Dimensity 8500 Ultra (4 nm) | |||
| RAM | 12GB/16GB | |||
| GPU | Mali-G720 MC8 | |||
| Bộ Nhớ/ Thẻ Nhớ | 256GB/512GB | |||
| Camera Sau | 50 MP + 8 MP | |||
| Camera Trước | 20 MP | |||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | |||
| Pin | Si/C Li-Ion 7560 mAh, 100W | |||
| Màu Sắc | Black, White, Mint | |||
| Ngày Ra Mắt | 29/01/2026 | |||
| Hệ Điều Hành | Android 16, HyperOS 3 | |||
| Loại Sản Phẩm | Mới nguyên seal | |||
| Mạng/ Băng Tần | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G | |||
| Kích Thước | 157.5 x 75.2 x 8.2 mm (6.20 x 2.96 x 0.32 in) | |||
| Trọng Lượng | 204 g (7.20 oz) | |||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5, Auracast, ASHA, MIHC | |||
| Chuẩn Bộ Nhớ | UFS 4.1 | |||
| Chuẩn Âm Thanh | ||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct | |||
| NFC | Có | |||
| Cổng Kết Nối | USB Type-C 2.0, OTG | |||
| Bộ Nhớ | ||||
| Bảo Hành | ||||
| Phiên Bản | ||||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi Turbo 5 5G