So sánh giữa Vivo iQOO Neo 11 5G và iQOO Z10 Turbo Plus 5G
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Vivo iQOO Neo 11 5G | iQOO Z10 Turbo Plus 5G |
|
||
| Giá | 11.250.000₫ | 8.850.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Tặng t.nghe Type C trị giá 250k khi nâng cấp sMAX Tham gia nhóm mua bán điện thoại Hải Dương tại đây Mua Online: Giao hàng tận nhà- Nhận hàng thanh toán |
Tặng t.nghe Type C trị giá 250k khi nâng cấp sMAX Tham gia nhóm mua bán điện thoại Hải Dương tại đây Mua Online: Giao hàng tận nhà- Nhận hàng thanh toán |
|||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM, 5G | 2 SIM, 5G | ||
| Kiểu Thiết Kế | Smartphone | Smartphone | |||
| Màn Hình | 6.82 inch, LTPO AMOLED, 1B màu, 144Hz, 2592Hz PWM, HDR10+ | 6.78 inch, AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR, 4320Hz PWM, 2000 nits (HBM), 5500 nits (tối đa) | |||
| Độ Phân Giải | 1440 x 3168 pixels (~510 ppi density) | 1260 x 2800 pixels, 20:9 | |||
| CPU | Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite (3 nm) | Mediatek Dimensity 9400+ (3 nm) | |||
| RAM | 12GB/16GB | 12GB/16GB | |||
| GPU | Adreno 830 | Immortalis-G925 | |||
| Bộ Nhớ/ Thẻ Nhớ | 256GB/512GB/1TB | 256GB/512GB | |||
| Camera Sau | 50 MP + 8 MP | 50 MP + 8 MP | |||
| Camera Trước | 16 MP | 16 MP | |||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / Loa kép | |||
| Pin | Si/C Li-Ion 7500 mAh, 100W | Si/C Li-Ion 8000 mAh, 90W | |||
| Màu Sắc | Black, White, Orange, Blue | White, Gray, Gold | |||
| Ngày Ra Mắt | 30/10/2025 | 07/08/2025 | |||
| Hệ Điều Hành | Android 16, OriginOS 6 | Android 15, OriginOS 5 | |||
| Loại Sản Phẩm | Mới nguyên seal | Mới nguyên seal | |||
| Mạng/ Băng Tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | GSM / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích Thước | 163.4 x 76.7 x 8.1 mm (6.43 x 3.02 x 0.32 in) | 163.7 x 75.9 x 8.2 mm (6.44 x 2.99 x 0.32 in) | |||
| Trọng Lượng | 210 g hoặc 216 g (7.41 oz) | 212 g (7.48 oz) | |||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5 | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 | |||
| Chuẩn Bộ Nhớ | UFS 4.1 | UFS 4.1 | |||
| Chuẩn Âm Thanh | |||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band | |||
| NFC | Có | Có | |||
| Cổng Kết Nối | USB Type-C 2.0, OTG | USB Type-C 2.0, OTG | |||
| Bộ Nhớ | |||||
| Bảo Hành | |||||
| Phiên Bản | |||||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Vivo iQOO Neo 11 5G và iQOO Z10 Turbo Plus 5G