So sánh giữa Vivo iQOO Neo 11 5G và iQoo 13 5G
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Vivo iQOO Neo 11 5G | iQoo 13 5G |
|
||
| Giá | 11.250.000₫ | 13.250.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Tặng t.nghe Type C trị giá 250k khi nâng cấp sMAX Tham gia nhóm mua bán điện thoại Hải Dương tại đây Mua Online: Giao hàng tận nhà- Nhận hàng thanh toán |
Tặng t.nghe Type C trị giá 250k khi n.cấp sMAX Cài ROM quốc tế miễn phí trọn đời Mua Online: Giao hàng tận nhà- Nhận hàng thanh toán |
|||
| Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 SIM, 5G | 2 SIM, 5G | ||
| Kiểu Thiết Kế | Smartphone | Thanh cảm ứng | |||
| Màn Hình | 6.82 inch, LTPO AMOLED, 1B màu, 144Hz, 2592Hz PWM, HDR10+ | 6.82 inch, LTPO AMOLED, 1B màu, 144Hz, HDR10+ | |||
| Độ Phân Giải | 1440 x 3168 pixels (~510 ppi density) | 1440 x 3168 pixels (~510 ppi density) | |||
| CPU | Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite (3 nm) | Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) | |||
| RAM | 12GB/16GB | 12GB/16GB | |||
| GPU | Adreno 830 | Adreno 830 | |||
| Bộ Nhớ/ Thẻ Nhớ | 256GB/512GB/1TB | 256GB/512GB/1TB | |||
| Camera Sau | 50 MP + 8 MP | 50 MP + 50 MP + 50 MP | |||
| Camera Trước | 16 MP | 32 MP | |||
| Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | Không / Loa kép | |||
| Pin | Si/C Li-Ion 7500 mAh, 100W | Si/C 6150 mAh, 120W | |||
| Màu Sắc | Black, White, Orange, Blue | Black, Green, Silver, White (BMW M branding) | |||
| Ngày Ra Mắt | 30/10/2025 | 30/10/2024 | |||
| Hệ Điều Hành | Android 16, OriginOS 6 | Android 15, OriginOS 5 (China) | |||
| Loại Sản Phẩm | Mới nguyên seal | Mới nguyên seal | |||
| Mạng/ Băng Tần | GSM / HSPA / LTE / 5G | GSM / HSPA / LTE / 5G | |||
| Kích Thước | 163.4 x 76.7 x 8.1 mm (6.43 x 3.02 x 0.32 in) | 163.4 x 76.7 x 8 mm (6.43 x 3.02 x 0.31 in) | |||
| Trọng Lượng | 210 g hoặc 216 g (7.41 oz) | 207 g hoặc 213 g (7.30 oz) | |||
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5 | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5 | |||
| Chuẩn Bộ Nhớ | UFS 4.1 | UFS 4.0 | |||
| Chuẩn Âm Thanh | |||||
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct | |||
| NFC | Có | Có | |||
| Cổng Kết Nối | USB Type-C 2.0, OTG | USB Type-C 3.2, OTG | |||
| Bộ Nhớ | |||||
| Bảo Hành | |||||
| Phiên Bản | |||||
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Vivo iQOO Neo 11 5G và iQoo 13 5G