So sánh giữa OnePlus Ace 3V 5G
Thông số tổng quan | ||||
Hình ảnh | OnePlus Ace 3V 5G |
|
||
Giá | 6.590.000₫ | |||
Khuyến mại |
Tặng t.nghe Type C trị giá 250k khi n.cấp sMAX Cài ROM quốc tế miễn phí trọn đời Mua Online: Giao hàng tận nhà- Nhận hàng thanh toán |
|||
Thông tin sản phẩm | Thẻ SIM | 2 sim nano, hỗ trợ 5G | ||
Kiểu Thiết Kế | Thanh cảm ứng | |||
Màn Hình | 6,74 inch, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 2150 nits | |||
Độ Phân Giải | 1240 x 2772 | |||
CPU | Qualcomm Snapdragon 7+ Gen 3 (4 nm) | |||
RAM | 12GB/16GB | |||
GPU | Adreno 732 | |||
Bộ Nhớ/ Thẻ Nhớ | 256GB/512GB | |||
Camera Sau | 50 MP + 8 MP | |||
Camera Trước | 16 MP | |||
Jack 3.5mm/ Loa | Không / Loa kép | |||
Pin | 5500 mAh, 100W | |||
Màu Sắc | Tím, Xám | |||
Ngày Ra Mắt | 21/03/2024 | |||
Hệ Điều Hành | Android 14, ColorOS 14 | |||
Loại Sản Phẩm | Mới nguyên seal | |||
Mạng/ Băng Tần | GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G | |||
Kích Thước | 162.7 x 75.2 x 8.5 mm | |||
Trọng Lượng | 200 g | |||
Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC | |||
Chuẩn Bộ Nhớ | UFS 4.0 | |||
Chuẩn Âm Thanh | ||||
Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band | |||
NFC | Có | |||
Cổng Kết Nối | USB Type-C | |||
Bộ Nhớ | ||||
Bảo Hành | ||||
Phiên Bản |
Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa OnePlus Ace 3V 5G